Nghĩa chính
- Việc thực hành sử dụng công nghệ viễn thông để thực hiện công việc của một người ở một địa điểm cách xa văn phòng của một người, chẳng hạn như ở nhà, quán cà phê Internet, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of using telecommunications technology to do one's work at a location remote from one's office, such as one's home, an Internet café, etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)