Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telecentricity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện là viễn tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being telecentric
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
centricity
AI
1
Điều kiện là viễn tâm
1
Điều kiện là viễn tâm
1
Điều kiện là viễn tâm