Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teetotalism
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa bài rượu, chủ nghĩa chống uống rượu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abstinence from the consumption of alcohol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
temperance
Nguồn gốc
(etymology)
teetotal
+
-ism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
teetotalism
teetotalis
t
Kẻ kiêng rượu
danh từ
AI
1
Chủ nghĩa bài rượu
1
Chủ nghĩa bài rượu
1
Chủ nghĩa bài rượu