Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teer
động từ
(verb)
UK
/
t
ɪə
̯/
US
/
t
ɪ
(
ə
̯)ɹ/
Nghĩa chính
1
Bôi, trát
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To stir, as a calico-printer's sieve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teer
Nguyên thể
(infinitive)
teer
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
teer
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
teer
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
teer
teer
wa
Tỷ lệ; phong tục; số điện thoại; thuê; tiền cho vay
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
tirer
“to draw, to pull”
AI
1
Bôi
1
Bôi
1
Bôi