technophilia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Yêu thích công nghệ mớidanh từkhông đếm được (uncountable)A love of new technologies.
- Sự hấp dẫn tình dục đối với công nghệdanh từkhông đếm được (uncountable)A sexual attraction to technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- technophiliaDạng gốc (base form)
- technophiliasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc technophiliaTừ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha