Dịch

technophilia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yêu thích công nghệ mớidanh từkhông đếm được (uncountable)A love of new technologies.
  2. Sự hấp dẫn tình dục đối với công nghệdanh từkhông đếm được (uncountable)A sexual attraction to technology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. technophiliaDạng gốc (base form)
  2. technophiliasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc technophilia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI