Dịch

technocutie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ trẻ đáng mơ ước gắn liền với lĩnh vực công nghệ hoặc văn hóa nhómdanh từA desirable young woman associated with a technology field or subculture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. technocutieDạng gốc (base form)
  2. technocutiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Beach-tanned .

AI