techno-utopian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tin rằng tiến bộ công nghệ sẽ tạo ra một điều không tưởngtính từBelieving that technological advances will create a utopia.
- Người có niềm tin vào công nghệ không tưởngdanh từA person of techno-utopian beliefs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- techno-utopianDạng gốc (base form)
- techno-utopiansSố nhiều (plural)
- more techno-utopianSo sánh hơn (comparative)
- most techno-utopianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| techno-utopianismdanh từ | danh từ | Niềm tin rằng một điều không tưởng có thể đạt được nhờ công nghệ |