Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
technicalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being technical; technicality.
Nguồn gốc
(etymology)
technical
+
-ness
Ví dụ
Because
this
is
incredibly
technical
[…]
any
examples
I
do
will
take
up
roughly
a
page
,
and
another
page
of
incredible
technicalness
will
no
doubt
cause
you
all
to
flee
screaming
into
the
night
.
AI
1
Tính chất kỹ thuật
1
Tính chất kỹ thuật
1
Tính chất kỹ thuật