Dịch

technicalness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being technical; technicality.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , .

AI