Nghĩa chính
- Bản vẽ kỹ thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A detailed drawing of an artifact, that is used in architecture or engineering.
- Nghệ thuật tạo ra những bản vẽ như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of producing such drawings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- technical drawingDạng gốc (base form)
- technical drawingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- , .
- .