Dịch

technical drawing

danh từ (noun)
UK/ˈtɛk.nɪ.kəl ˈdɹɔː.ɪŋ/US/ˈtɛ.nɪ.kəl ˈdɹɑ.ɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản vẽ kỹ thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A detailed drawing of an artifact, that is used in architecture or engineering.
  2. Nghệ thuật tạo ra những bản vẽ như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of producing such drawings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. technical drawingDạng gốc (base form)
  2. technical drawingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .
  • .

AI