Dịch

technical aspect

danh từ (noun)
US/ˈtɛ.nɪ.kəl ˈæˌspɛkt/

Nghĩa chính

  1. Khía cạnh kỹ thuật, yếu tố kỹ thuậtdanh từa detail related to technology or engineering

Ví dụ

  • .Chúng ta cần thảo luận về khía cạnh kỹ thuật của hệ thống mới.

AI