Dịch

technical analyst

danh từ (noun)
US/ˈtɛ.nɪ.kəl ˈænəlɪst/

Nghĩa chính

  1. Nhà phân tích tài chính tham gia vào phân tích kỹ thuậtdanh từA financial analyst involved in technical analysis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. technical analystDạng gốc (base form)
  2. technical analystsSố nhiều (plural)

AI