Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
technical analyst
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ.
n
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
æ
n
ə
l
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà phân tích tài chính tham gia vào phân tích kỹ thuật
danh từ
A financial analyst involved in technical analysis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
technical analyst
Dạng gốc
(base form)
technical analyst
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà phân tích tài chính tham gia vào phân tích kỹ thuật
1
Nhà phân tích tài chính tham gia vào phân tích kỹ thuật
1
Nhà phân tích tài chính tham gia vào phân tích kỹ thuật