Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tech savvy
US
/ˈ
t
ɛ
k
ˈ
s
æ
v
i
/
Nghĩa chính
1
Am hiểu công nghệ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
high-tech savvy
tính từ
tính từ
Đồng nghĩa với tech-savvy
AI
1
Am hiểu công nghệ
1
Am hiểu công nghệ
1
Am hiểu công nghệ