Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tech mogul
US
/ˈ
t
ɛ
k
ˈ
m
oʊ
ɡ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Ông trùm công nghệ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
billionaire tech mogul
Trùm công nghệ tỷ phú
AI
1
Ông trùm công nghệ
1
Ông trùm công nghệ
1
Ông trùm công nghệ