Dịch

teaspoon of sugar

UK/ˈtiːˌspuːn əv ˈʃʊɡə/US/ˈtiˌspun əv ˈʃʊɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Thìa cà phê đường

Cụm từ (phrase)

one teaspoon of sugarMột thìa cà phê đường

AI