Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teaseler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng những lời trêu ghẹo để ngủ trưa trên vải
danh từ
One who uses teasels for raising a nap on cloth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teaseler
Dạng gốc
(base form)
teaseler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
teasel
+
-er
AI
1
Người sử dụng những lời trêu ghẹo để ngủ trưa trên vải
1
Người sử dụng những lời trêu ghẹo để ngủ trưa trên vải
1
Người sử dụng những lời trêu ghẹo để ngủ trưa trên vải