teasel
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các loài thực vật thuộc chi Dipsacusdanh từAny of several plants of the genus Dipsacus.
- Đầu quả khô của cây chè, Dipsacus sativa, được sử dụng để chải hoặc chải vảidanh từThe dried fruiting head of the fuller's teasel, Dipsacus sativa, used for teasing or carding cloth.
- Các thiết kế nhằm mục đích thay thế cho dây buộc trong vải mặc quần áodanh từAny contrivance intended as a substitute for teasels in dressing cloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teaselDạng gốc (base form)
- teaselsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wild teaseldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fuller's teasel |
| fuller's teaseldanh từ | danh từ | Khởi nhung thảo |
| teasel gourd | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chải (len, dạ)
- To raise the nap on cloth; to tease; to card.
Họ từ (word family)
cùng gốc teaselNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitasel
- từ tiếng Anh cổtǣsel
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*taisilu