Dịch

tearout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với blowoutdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of blowout.
  2. Sự cắt kim loại bằng bu lông, chốt, đinh tán hoặc dây buộc tương tự do ứng suấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The shearing of metal by a bolt, pin, rivet, or similar fastener due to stress.
  3. Sự rách mô ở vị trí vết mổ, vết khâu, ghim, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tearing of tissue at the position of an incision, suture, staple, pin, etc.
  4. Giai đoạn phá hủy của việc tu sửa hoặc ngừng hoạt độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The demolition phase of remodeling or decommissioning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tearoutDạng gốc (base form)
  2. tearoutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tearout dubstepdanh từNhánh nhỏ mạnh mẽ của dubstep nổi tiếng với âm trầm nặng nề, méo mó và những giọt năng lượng cao được thiết kế để tạo ra tác động mạnh mẽ trên sàn nhảy

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Thẻ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thẻ, trang hoặc tập hợp các trang được thiết kế để tách khỏi tạp chí hoặc sách, thường dọc theo một đường đục lỗA card, page, or set of pages designed to be detached from a magazine or book, usually along a perforated line.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , job's .
  • Pₑ - 2AFₓ
  • ( ) ( ).

AI