Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teardrop tomato
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɪə
d
ɹ
ɒ
p
t
ə
ˈ
m
eɪ
.
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pear tomato
danh từ
Synonym of pear tomato.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teardrop tomato
Dạng gốc
(base form)
teardrop tomato
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pear tomato
AI
1
Đồng nghĩa với pear tomato
1
Đồng nghĩa với pear tomato
1
Đồng nghĩa với pear tomato