Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tearabout
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tearaway
danh từ
Synonym of tearaway.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tearabout
Dạng gốc
(base form)
tearabout
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tearaway
Nguồn gốc
(etymology)
tear
+
about
AI
1
Đồng nghĩa với tearaway
1
Đồng nghĩa với tearaway
1
Đồng nghĩa với tearaway