Dịch

tearabout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tearawaydanh từSynonym of tearaway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tearaboutDạng gốc (base form)
  2. tearaboutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI