Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
teach drama
US
/ˈ
t
i
tʃ
ˈ
d
ɹ
ɑ
m
ə
/
Nghĩa chính
1
Dạy kịch nghệ
Ví dụ
He
teaches
drama
at
a
secondary
school
.
Anh ấy dạy kịch nghệ ở trường cấp hai.
Xuất hiện ở từ khác
drama
kết hợp
dạy kịch nghệ
AI
1
Dạy kịch nghệ
1
Dạy kịch nghệ
1
Dạy kịch nghệ