Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tea tray
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
i
ˈ
t
ɹ
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khay trà
danh từ
A tray for holding a tea service.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tea tray
Dạng gốc
(base form)
tea tray
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Jingling
in
with
the
tea-tray
,
she
absolutely
trod
on
him
.
And
exclaimed
indignantly
,
"
Jasper
,
you
wicked
dog
,
you
nearly
upset
me
.
"
AI
1
Khay trà
1
Khay trà
1
Khay trà