Dịch

tea shrub

danh từ (noun)
US/ˈti ˈʃɹʌb/

Nghĩa chính

  1. Cây chè thông thườngdanh từThe common tea plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tea shrubDạng gốc (base form)
  2. tea shrubsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI