Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tea shrub
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
i
ˈ
ʃ
ɹ
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Cây chè thông thường
danh từ
The common tea plant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tea shrub
Dạng gốc
(base form)
tea shrub
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tea bush
AI
1
Cây chè thông thường
1
Cây chè thông thường
1
Cây chè thông thường