Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tea jenny
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
i
ˈ
dʒ
ɛ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Một người uống nhiều trà; một người nghiện trà; có người cầu kỳ về trà
danh từ
a person who drinks a lot of tea; a tea addict; someone fussy about tea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tea jenny
Dạng gốc
(base form)
tea jenn
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người uống nhiều trà
1
Một người uống nhiều trà
1
Một người uống nhiều trà