Dịch

tea jenny

danh từ (noun)
US/ˈti ˈdʒɛni/

Nghĩa chính

  1. Một người uống nhiều trà; một người nghiện trà; có người cầu kỳ về tràdanh từa person who drinks a lot of tea; a tea addict; someone fussy about tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tea jennyDạng gốc (base form)
  2. tea jenniesSố nhiều (plural)

AI