Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tea clam
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
iː
ˈ
k
l
a
m
/
US
/ˈ
t
i
ˈ
k
l
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Con quahog nhỏ
danh từ
A small quahog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tea clam
Dạng gốc
(base form)
tea clam
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con quahog nhỏ
1
Con quahog nhỏ
1
Con quahog nhỏ