Dịch

tea clam

danh từ (noun)
UK/ˈtiː ˈklam/US/ˈti ˈklæm/

Nghĩa chính

  1. Con quahog nhỏdanh từA small quahog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tea clamDạng gốc (base form)
  2. tea clamsSố nhiều (plural)

AI