Dịch

td

C2trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của todaytrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of today.
  2. Viết tắt của table datadanh từAbbreviation of table data (standard cells that contains data, no table headers).

Cụm từ (phrase)

TD Bankerdanh từNgười có tài khoản tại bất kỳ ngân hàng nào được gọi là TD Bank

Ví dụ

  • 2-3 .. Quên mất là có bài luận 2-3 trang phải nộp hôm nay.. trầm cảm thật sự
  • ... 🥹💙Rồi sẽ có ngày mình bớt nói về mùa này nhưng không phải hôm nay đâu... nhìn cưng xỉu chưa này🥹💙

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI