Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
taxonicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái phân loại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being taxonic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taxonicity
Dạng gốc
(base form)
taxonicit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
taxonic
+
-ity
Ví dụ
As
part
of
the
software
used
,
taxonicity
was
judged
based
on
parallel
analyses
of
categorical
and
dimensional
comparison
data
(
see
[58 ]).
AI
1
Trạng thái phân loại
1
Trạng thái phân loại
1
Trạng thái phân loại