Dịch

taxonicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái phân loạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being taxonic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxonicityDạng gốc (base form)
  2. taxonicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( [58 ]).

AI