Dịch

taxology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa phân loại họcdanh từkhông đếm được (uncountable)taxonomy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxologyDạng gốc (base form)
  2. taxologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

taxo--logy

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτάξιςtáxis“arrangement”

AI