Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa phân loại học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
taxonomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taxology
Dạng gốc
(base form)
taxolog
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
taxology
taxolog
ical
Liên quan đến phân loại học; phân loại
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
taxo-
+
-logy
từ tiếng Hy Lạp cổ
τάξις
táxis
“arrangement”
AI
1
Khoa phân loại học
1
Khoa phân loại học
1
Khoa phân loại học