Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxing master
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
æ
k
s
ɪ
ŋ
ˈ
m
æ
s
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Viên chức của tòa án kiểm tra các hóa đơn chi phí
danh từ
An officer of a court of law who examines bills of costs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taxing master
Dạng gốc
(base form)
taxing master
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viên chức của tòa án kiểm tra các hóa đơn chi phí
1
Viên chức của tòa án kiểm tra các hóa đơn chi phí
1
Viên chức của tòa án kiểm tra các hóa đơn chi phí