Dịch

taxing master

danh từ (noun)
US/ˈtæksɪŋ ˈmæs.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Viên chức của tòa án kiểm tra các hóa đơn chi phídanh từAn officer of a court of law who examines bills of costs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxing masterDạng gốc (base form)
  2. taxing mastersSố nhiều (plural)

AI