Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxidermic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa nhồi xác động vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to taxidermy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
taxidermic
taxidermic
al
Liên quan đến phân loại học
tính từ
taxidermic
ally
Bằng phương tiện, hoặc về mặt phân loại
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
taxidermy
+
-ic
AI
1
Khoa nhồi xác động vật
1
Khoa nhồi xác động vật
1
Khoa nhồi xác động vật