Dịch

taxi fare

danh từ (noun)
UK/ˈtæksi ˈfɛə/US/ˈtæksi ˈfɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Giá cước taxidanh từthe price paid for hiring a taxi, according to time taken for the journey and distance travelled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxi fareDạng gốc (base form)
  2. taxi faresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tom luôn để sẵn đủ tiền taxi về nhà trong tất khi đi nhậu.

AI