Dịch

tax hike

danh từ (noun)
US/ˈtæks ˈhaɪk/

Nghĩa chính

  1. Sự tăng thuếdanh từA sudden increase in taxes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tax hikeDạng gốc (base form)
  2. tax hikesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • . , .

AI