Dịch

tax fraud

danh từ (noun)
US/ˈtæks ˈfɹɔd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gian lận thuếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tax evasion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tax fraudDạng gốc (base form)
  2. tax fraudsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI