Dịch

tax clinic

danh từ (noun)
US/ˈtæks ˈklɪnɪk/

Nghĩa chính

  1. Tổ chức tình nguyện nơi các tờ khai thuế thu nhập được chuẩn bị cho những người nộp thuế thu nhập thấp đủ điều kiệndanh từA volunteer organization where income tax returns are prepared for qualifying low income tax payers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tax clinicDạng gốc (base form)
  2. tax clinicsSố nhiều (plural)

AI