Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tauto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Sự lặp lại; sự giống nhau
tiền tố
repetition; sameness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homo-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ταὐτό
tautó
“the same”
AI
1
Sự lặp lại
1
Sự lặp lại
1
Sự lặp lại