Dịch

tauto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sự lặp lại; sự giống nhautiền tốrepetition; sameness

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổταὐτόtautó“the same”

AI