Dịch

tau bone

danh từ (noun)
UK/ˈtaʊ ˈbəʊn/US/ˈtaʊ ˈboʊn/

Nghĩa chính

  1. Xương hình chữ Τ, chẳng hạn như xương liên đòn của xương đơn huyệtdanh từA Τ-shaped bone, such as the interclavicle of a monotreme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tau boneDạng gốc (base form)
  2. tau bonesSố nhiều (plural)

AI