Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tau bone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
aʊ
ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
t
aʊ
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương hình chữ Τ, chẳng hạn như xương liên đòn của xương đơn huyệt
danh từ
A Τ-shaped bone, such as the interclavicle of a monotreme.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tau bone
Dạng gốc
(base form)
tau bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xương hình chữ Τ
1
Xương hình chữ Τ
1
Xương hình chữ Τ