Dịch

tattie scone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh nướng làm từ khoai tây nghiền, luộc và bột mì, thường nướng thành hình tròn lớn trên vỉ nướng và cắt thành lát để phục vụ; nó có thể được ăn như một món ăn kèm với các món mặn như thịt xông khói, trứng rán và xúc xích Lorne hoặc với mứtdanh từA scone made from mashed, boiled potatoes and flour, often baked in a large circular shape on a griddle and cut into slices for serving; it may be eaten as an accompaniment to savoury food such as bacon, fried eggs, and Lorne sausage, or with jam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tattie sconeDạng gốc (base form)
  2. tattie sconesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotstattie scone

AI