Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tathagata
danh từ
(noun)
/
t
ə
ˈ
t
ɑː
ɡ
ə
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Như Lai
danh từ
A term of address to a buddha.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tathagata
Dạng gốc
(base form)
tathagata
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
तथागत
tathāgata
AI
1
Như Lai
1
Như Lai
1
Như Lai