Dịch

tasting room

danh từ (noun)
US/ˈteɪstɪŋ ˈɹum/

Nghĩa chính

  1. Không gian được chỉ định nơi khách có thể nếm thử và tìm hiểu về đồ uống như bia, rượu vang hoặc rượu mạnh được sản xuất bởi một nhà máy bia hoặc nhà máy rượu cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A designated space where guests can sample and learn about beverages such as beer, wine or spirits produced by a specific brewery or winery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tasting roomDạng gốc (base form)
  2. tasting roomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI