Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taskmastership
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò hoặc trạng thái của taskmaster
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The role or status of taskmaster.
Nguồn gốc
(etymology)
taskmaster
+
-ship
AI
1
Vai trò hoặc trạng thái của taskmaster
1
Vai trò hoặc trạng thái của taskmaster
1
Vai trò hoặc trạng thái của taskmaster