Dịch

taring

danh từ (noun)
US/ˈtɛə.ɹɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loài nhạn thông thường (Sterna hirundo)danh từA common tern (Sterna hirundo).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taringDạng gốc (base form)
  2. taringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI