Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taring
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loài nhạn thông thường (Sterna hirundo)
danh từ
A common tern (Sterna hirundo).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taring
Dạng gốc
(base form)
taring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tarret
AI
1
Loài nhạn thông thường (Sterna hirundo)
1
Loài nhạn thông thường (Sterna hirundo)
1
Loài nhạn thông thường (Sterna hirundo)