Dịch

tariff barrier

danh từ (noun)
UK/ˈtæɹɪf ˈbaɹɪjə/US/ˈtæɹəf ˈbaɾi.ə/

Nghĩa chính

  1. Hàng rào thuế quandanh từa barrier to trade between countries in the form of high taxes or duties which may be imposed by a government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tariff barrierDạng gốc (base form)
  2. tariff barriersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-tariff barrierdanh từCác biện pháp hạn chế thương mại (đặc biệt là nhập khẩu) mà không tính thuế dưới hình thức thuế hoặc nghĩa vụ (ví dụ: yêu cầu kỹ thuật, kiểm tra, giấy phép, hạn ngạch); hạn chế nhập khẩu không phải chịu thuế

AI