Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarek
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pearl mullet
danh từ
Synonym of pearl mullet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarek
Dạng gốc
(base form)
tarek
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pearl mullet
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Armenia
տառեխ
taṙex
Cùng gốc
(doublet)
bottarga
AI
1
Đồng nghĩa với pearl mullet
1
Đồng nghĩa với pearl mullet
1
Đồng nghĩa với pearl mullet