Dịch

bottarga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món trứng cá muối kiểu Địa Trung Hảidanh từkhông đếm được (uncountable)A Mediterranean dish of cured fish roe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bottargaDạng gốc (base form)
  2. bottargasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbottarga

Cùng gốc (doublet)tarek

Ngôn ngữ khác

AI