bottarga
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món trứng cá muối kiểu Địa Trung Hảidanh từkhông đếm được (uncountable)A Mediterranean dish of cured fish roe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bottargaDạng gốc (base form)
- bottargasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbottarga
Cùng gốc (doublet)tarek
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha