Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tardigradous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Di chuyển chậm; nhịp độ chậm
tính từ
Moving slowly; slow-paced.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tardigrade
Nguồn gốc
(etymology)
tardigrade
+
-ous
AI
1
Di chuyển chậm
1
Di chuyển chậm
1
Di chuyển chậm