Dịch

tara gum

danh từ (noun)
US/ˈtɛɹə ˈɡʌm/

Nghĩa chính

  1. Loại bột gần như không mùi màu trắng hoặc màu be dùng làm chất làm đặc và chất ổn định cho thực phẩm, được sản xuất bằng cách tách và nghiền nội nhũ của hạt Tara spinosadanh từkhông đếm được (uncountable)A white or beige nearly odorless powder used as a thickening agent and stabilizer for food, produced by separating and grinding the endosperm of Tara spinosa seeds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tara gumDạng gốc (base form)
  2. tara gumsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhatara

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , , .

AI