Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tar sand
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɑː
ˈ
s
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Cát dầu
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
oil sand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tar sand
Dạng gốc
(base form)
tar sand
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cát dầu
1
Cát dầu
1
Cát dầu