Dịch

taphrogeny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hình thành rãnh do sự gấp xuống của vỏ Trái đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of trench formation by the downward folding of the Earth's crust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taphrogenyDạng gốc (base form)
  2. taphrogeniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

taphro--geny

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτάφροςtáphros“ditch; trench; moat”

AI