Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
tanya
C1danh từ (noun)
Dạng gốc:taniaKhoai môn (Xanthosoma)
Nghĩa chính
- Dạng khác của taniadanh từAlternative form of tania (“new cocoyam or taro”).
Họ từ (word family)
cùng gốc taniaVí dụ
- ?Tanya đã sống ở đây bao nhiêu năm rồi?
- ?Tanya đã sống ở đây bao nhiêu năm?
- .Tanya nói tiếng Komi giỏi.