tantalizingly
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách trêu ngươi, đầy khiêu khíchtrạng từIn a tantalizing manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tantalizinglyDạng gốc (base form)
- more tantalizinglySo sánh hơn (comparative)
- most tantalizinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- cô ấy mỉm cười với anh ta một cách đầy trêu ngươi